Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Southampton hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Southampton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Walker-Peters
Cameron Archer
Jan Bednarek
Tyler Dibling
0 - 1 Cameron Archer
Paul Onuachu
Adam Armstrong
Charlie Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 0 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 75 | 69 | 92% | 2 | 1 | 95 | 7.41 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Forward | 3 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 7 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 4 | 54 | 8.19 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 43 | 42 | 97.67% | 7 | 0 | 61 | 7.07 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 3 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 1 | 1 | 66 | 6.26 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 0 | 1 | 95 | 6.63 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 7.09 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 7 | 2 | 7 | 39 | 35 | 89.74% | 11 | 0 | 74 | 9.5 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 65 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 25 | 6.67 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 89 | 7.01 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 63 | 5.97 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 55 | 6.36 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.66 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 44 | 5.43 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 35 | 5.17 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.99 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 59 | 6.01 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 33 | Tyler Dibling | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ