Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 16/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Son Heung Min
Pape Matar Sarr
James Maddison
Brennan Johnson
Richarlison de Andrade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 46 | 6.86 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 2 | 36 | 6.76 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 33 | 6.46 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 47 | 6.63 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.04 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.57 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.15 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.67 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ