Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs West Ham United hôm nay ngày 29/12/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Soucek
Mohamed Said Benrahma
0 - 2 Konstantinos Mavropanos
Mohamed Said Benrahma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 2 | 57 | 6.13 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 1 | 1 | 64 | 6.44 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 47 | 6.54 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 48 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 6.97 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 23 | 7.05 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.57 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ