Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Loftus Cheek Penalty awarded
0 - 1 Olivier Giroud
Fikayo Tomori
Ruben Loftus Cheek
0 - 2 Rafael Leao 
Fikayo Tomori
Pierre Kalulu Kyatengwa
Tommaso Pobega
Noah Okafor
Samuel Chimerenka Chukwueze
Noah Okafor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 18 | 6.18 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 49 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ