Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày 19/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Gimenez Card changed
Santiago Gimenez
1 - 1 Joao Felix Sequeira
Alejandro Jimenez
Luka Jovic
Rafael Leao
Youssouf Fofana
Riccardo Sottil
Filippo Terracciano
Fikayo Tomori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 44 | 7.62 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 4 | 1 | 73 | 7.73 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 69 | 7.15 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 77 | 6.36 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 2 | 1 | 91 | 6.79 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 1 | 70 | 7.39 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 70 | 7.17 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 70 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 57 | 6.07 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 47 | 6.03 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 54 | 7.08 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 1 | 1 | 80 | 6.52 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 4 | 77 | 6.76 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 59 | 5.94 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 99 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 4.91 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 1 | 70 | 6.14 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ