Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fikayo Tomori
Malick Thiaw
Alexis Saelemaekers
Pierre Kalulu Kyatengwa
Charles De Ketelaere
Rade Krunic
Divock Origi
0 - 1 Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.79 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 24 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 20 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 53 | 6.86 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 38 | 6.69 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 44 | 6.89 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ