Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zachary Athekame
Adrien Rabiot
Zachary Athekame
0 - 1 Koni De Winter
Niclas Fullkrug
Christian Pulisic
Luka Modric
Mike Maignan
Ruben Loftus Cheek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 72 | 6.43 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 53 | 6.05 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 52 | 6.18 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 62 | 6.26 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 55 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 55 | 7.71 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 8.25 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 6.68 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 59 | 7.67 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 0 | 51 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ