Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AS Roma vs AC Milan, 02h45 ngày 26/01

Vòng 22
02:45 ngày 26/01/2026
AS Roma
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
AC Milan
Địa điểm: Stadio Olimpico
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.88
-0
1.02
O 2.25
0.93
U 2.25
0.95
1
2.48
X
3.08
2
2.66
Hiệp 1
+0
0.85
-0
1.05
O 0.75
0.73
U 0.75
1.17

Serie A » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs AC Milan tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AS Roma vs AC Milan

AS Roma AS Roma
Phút
AC Milan AC Milan
46'
match change Zachary Athekame
Ra sân: Alexis Saelemaekers
51'
match yellow.png Adrien Rabiot
55'
match yellow.png Zachary Athekame
Niccolo Pisilli
Ra sân: Manu Kone
match change
59'
62'
match goal 0 - 1 Koni De Winter
Kiến tạo: Luka Modric
68'
match change Niclas Fullkrug
Ra sân: Rafael Leao
Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Paulo Dybala
match change
69'
69'
match change Christian Pulisic
Ra sân: Christopher Nkunku
Robinio Vaz
Ra sân: Donyell Malen
match change
69'
70'
match yellow.png Luka Modric
74'
match yellow.png Mike Maignan
Lorenzo Pellegrini 1 - 1 match pen
74'
79'
match change Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Samuele Ricci
Lorenzo Venturino
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AS Roma VS AC Milan

AS Roma AS Roma
AC Milan AC Milan
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
8
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
6
6
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
8
26
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
2
12
 
Đánh đầu thành công
 
6
5
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
15
587
 
Số đường chuyền
 
434
87%
 
Chuyền chính xác
 
83%
126
 
Pha tấn công
 
60
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.44
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.12
1.97
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.44
2.5
 
Cú sút trúng đích
 
1.02
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
26
 
Số quả tạt chính xác
 
11
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
12
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Lorenzo Pellegrini
61
Niccolo Pisilli
78
Robinio Vaz
20
Lorenzo Venturino
32
Devis Vasquez
8
Neil El Aynaoui
12
Konstantinos Tsimikas
11
Evan Ferguson
95
Pierluigi Gollini
24
Jan Ziolkowski
77
Emanuele Lulli
AS Roma AS Roma 3-4-2-1
3-5-2 AC Milan AC Milan
99
Svilar
87
Ghilardi
5
Ndicka
23
Mancini
43
Vinicius
17
Kone
4
Cristant...
19
Celik
18
Malvano
21
Dybala
14
Malen
16
Maignan
23
Tomori
46
Gabbia
5
Winter
56
Saelemae...
4
Ricci
14
Modric
12
Rabiot
33
Bartesag...
10
Leao
18
Nkunku

Substitutes

9
Niclas Fullkrug
24
Zachary Athekame
11
Christian Pulisic
8
Ruben Loftus Cheek
2
Pervis Josue Estupinan Tenorio
19
Youssouf Fofana
27
David Odogu
1
Pietro Terracciano
96
Lorenzo Torriani
31
Starhinja Pavlovic
30
Ardon Jashari
Đội hình dự bị
AS Roma AS Roma
Lorenzo Pellegrini 7
Niccolo Pisilli 61
Robinio Vaz 78
Lorenzo Venturino 20
Devis Vasquez 32
Neil El Aynaoui 8
Konstantinos Tsimikas 12
Evan Ferguson 11
Pierluigi Gollini 95
Jan Ziolkowski 24
Emanuele Lulli 77
AS Roma AC Milan
9 Niclas Fullkrug
24 Zachary Athekame
11 Christian Pulisic
8 Ruben Loftus Cheek
2 Pervis Josue Estupinan Tenorio
19 Youssouf Fofana
27 David Odogu
1 Pietro Terracciano
96 Lorenzo Torriani
31 Starhinja Pavlovic
30 Ardon Jashari

Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs AC Milan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.33
5 Sút trúng cầu môn 5
16.33 Phạm lỗi 10
5.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
52% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 0.8
5 Sút trúng cầu môn 4.7
14.3 Phạm lỗi 9.5
4.1 Phạt góc 5.9
1.4 Thẻ vàng 1.7
56% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AS Roma (32trận)
Chủ Khách
AC Milan (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
5
1
HT-H/FT-T
4
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
1
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
4
HT-B/FT-B
5
8
0
2

AS Roma AS Roma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Bryan Cristante Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 69 64 92.75% 1 1 72 6.43
21 Paulo Dybala Tiền đạo thứ 2 0 0 4 33 26 78.79% 5 1 46 6.51
23 Gianluca Mancini Trung vệ 0 0 0 49 43 87.76% 0 0 53 6.05
5 Evan Ndicka Trung vệ 0 0 2 45 44 97.78% 0 0 52 6.46
99 Mile Svilar Thủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 27 6.26
19 Zeki Celik Hậu vệ cánh phải 2 1 0 34 28 82.35% 5 1 52 6.18
14 Donyell Malen Tiền đạo cắm 7 3 0 8 7 87.5% 2 1 27 6.35
17 Manu Kone Tiền vệ trụ 1 1 1 38 35 92.11% 0 0 46 7.01
18 Matìas Soulè Malvano Cánh phải 2 0 1 49 42 85.71% 2 0 61 6.2
43 Wesley Vinicius Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 33 82.5% 2 0 62 6.26
61 Niccolo Pisilli Tiền vệ trụ 1 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.01
87 Daniele Ghilardi Trung vệ 0 0 1 46 41 89.13% 0 0 55 6.53

AC Milan AC Milan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Luka Modric Tiền vệ trụ 0 0 1 40 37 92.5% 2 0 55 7.71
12 Adrien Rabiot Tiền vệ trụ 1 1 1 27 22 81.48% 0 0 41 6.7
16 Mike Maignan Thủ môn 0 0 0 39 33 84.62% 0 0 52 8.25
18 Christopher Nkunku Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 1 0 13 6.38
23 Fikayo Tomori Trung vệ 0 0 0 34 27 79.41% 0 0 42 6.73
46 Matteo Gabbia Trung vệ 0 0 0 36 32 88.89% 0 0 42 6.85
10 Rafael Leao Cánh trái 0 0 0 27 20 74.07% 0 2 36 6.68
56 Alexis Saelemaekers Tiền vệ phải 1 0 0 11 7 63.64% 0 1 23 6.21
4 Samuele Ricci Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 22 88% 0 0 33 6.62
5 Koni De Winter Trung vệ 1 1 0 47 45 95.74% 0 1 59 7.67
24 Zachary Athekame Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 15 5.95
33 Davide Bartesaghi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 33 24 72.73% 5 0 51 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ