Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Atalanta hôm nay ngày 08/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Teun Koopmeiners
Giorgio Scalvini
Matteo Ruggeri
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Gianluca Scamacca
Teun Koopmeiners
Davide Zappacosta
Mario Pasalic
Davide Zappacosta
Jose Luis Palomino
Isak Hien
Emil Holm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.18 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 5 | 62 | 6.74 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 7.05 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 3 | Dean Huijsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 1 | 38 | 7 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 7.01 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 31 | 6.15 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 35 | 5.56 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 51 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ