Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Athletic Bilbao tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yeray Alvarez Lopez
Aitor Paredes
Mikel Jauregizar
Maroan Harrouch Sannadi
0 - 1 Inaki Williams Dannis
Benat Prados Diaz
Gorka Guruzeta Rodriguez
Alejandro Berenguer Remiro
Mikel Vesga
Yeray Alvarez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.25 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.41 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 36 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 2 | 51 | 6.87 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 7.39 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 38 | 6.35 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 25 | 6.97 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 24 | 6.21 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ