Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Bologna hôm nay ngày 22/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Zirkzee
0 - 1 Oussama El Azzouzi
0 - 2 Joshua Zirkzee
Remo Freuler
1 - 3 Alexis Saelemaekers
Santiago Thomas Castro
Kacper Urbanski
Giovanni Fabbian
Lorenzo De Silvestri
Victor Bernth Kristansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 5.72 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.27 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 43 | 7.02 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ