Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Brighton Hove Albion tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Paul Van Hecke
Anssumane Fati
Tariq Lamptey
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Joel Veltman
Carlos Baleba
Evan Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 41 | 8.54 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 8.01 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 50 | 7.25 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 7.78 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 7.96 | |
| 17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 7.81 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 59 | 7.39 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 46 | 7.41 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 5.36 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 26 | 5.87 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 91 | 97.85% | 7 | 0 | 106 | 5.85 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 3 | 106 | 4.96 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 73 | 5.51 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 66 | 5.83 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 87 | 5.7 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ