Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Cagliari hôm nay ngày 06/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Lapadula Penalty cancelled
Zito Luvumbo
Nicolas Viola
Gianluca Gaetano
Nahitan Nandez
Mateusz Wieteska
Alessandro Di Pardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.99 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 7.21 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 4 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 43 | 9.18 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 53 | 7.88 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 42 | 6.88 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 41 | 8.17 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 44 | 6.89 | |
| 69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 60 | 7.22 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 3 | Dean Huijsen | Defender | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 29 | 6.11 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.2 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 51 | 6.41 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 47 | 6.22 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 23 | 5.55 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 49 | 5.55 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 46 | 5.86 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 41 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ