Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Cagliari hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Viola
Adam Obert
Kingstone Mutandwa
Antoine Makoumbou
Tommaso Augello
Razvan Marin
Leonardo Pavoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 93 | 84 | 90.32% | 8 | 1 | 111 | 7.14 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 6 | 77 | 7.81 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 2 | 83 | 6.92 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 7.08 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 1 | 75 | 6.67 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 3 | 4 | 96 | 7.14 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.29 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 1 | 62 | 6.72 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 0 | 58 | 5.86 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 80 | Kingstone Mutandwa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ