AS Roma
-1.25 1.04
+1.25 0.84
2.5 1.48
u 0.30
1.35
7.00
4.25
-0.5 1.04
+0.5 0.75
1 1.05
u 0.75
2.05
7.5
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Cagliari hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alberto Dossena
Marco Palestra
Ibrahim Sulemana
Gianluca Gaetano
Riyad Idrissi
Leonardo Pavoletti
Yael Trepy
Gabriele Zappa
Riyad Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 1 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 7.23 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 42 | 6.96 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 24 | 8.31 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 97 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 67 | 7.09 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 56 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.03 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 5.89 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ