Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Dynamo Kyiv hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Dynamo Kyiv tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Dynamo Kyiv hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taras Mykhavko
Valentyn Rubchynskyi
Mykola Shaparenko
Vladyslav Kabaev
Volodymyr Brazhko
Vladyslav Vanat
Vitaliy Buyalskyi
Vladyslav Kabaev
Mykola Shaparenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.81 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.76 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 38 | 7.16 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Oleksandr Andrievsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 24 | Oleksandr Tymchyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 4 | Denys Popov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 39 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 35 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 91 | Mykola Mykhailenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Nazar Voloshyn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 2 | Kostyantyn Vivcharenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 40 | Kristian Bilovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 32 | Taras Mykhavko | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 5.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ