Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Empoli hôm nay ngày 18/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Cancellieri
Ardian Ismajli
Simone Bastoni
Youssef Maleh
Francesco Caputo
Baldanzi Tommaso
Steven Shpendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.93 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 45 | 6.86 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 20 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 7.72 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 42 | 7.66 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.31 | |
| 23 | Mattia Destro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 5.35 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 27 | 5.47 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 43 | 5.54 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.61 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 5.23 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 20 | 5.85 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 5 | 0 | 33 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ