Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs FC Porto hôm nay ngày 21/02/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Otavio Ataide da Silva
0 - 1 Samu Omorodion
Nehuen Perez
Stephen Eustaquio Card changed
Stephen Eustaquio
Goncalo Borges
Rodrigo Mora
William Gomes
Tomas Perez
Danny Loader
Tomas Perez
William Gomes
3 - 2 Devyne Rensch(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 56 | 6.86 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 64 | 8.73 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 2 | 0 | 80 | 6.63 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 51 | 6.67 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 47 | 44 | 93.62% | 7 | 1 | 73 | 7.94 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 39 | 7.24 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.38 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 5.17 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 72 | 7.12 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 5.83 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 4.99 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 63 | 6.31 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 6.08 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 56 | 5.87 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 68 | 7.66 | |
| 25 | Tomas Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 32 | 7.04 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ