Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90phút [2-1], 120phút [4-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Feyenoord hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Feyenoord tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Quilindschy Hartman
Mats Wieffer
Timon Wellenreuther
Santiago Gimenez
Igor Paixao
Danilo Pereira da Silva
1 - 1 Igor Paixao
Marcus Holmgren Pedersen
Javairo Dilrosun
Ezequiel Bullaude
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Santiago Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 55 | 7.24 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 11 | 0 | 66 | 7.93 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 25 | 6.94 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 5 | 49 | 6.97 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7.08 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.67 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 6 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 11 | 3 | 58 | 8.55 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 3 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 9 | 6.16 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 13 | 6.37 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 42 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 60 | 6.26 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 4 | 1 | 39 | 6.48 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 71 | 6.49 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 60 | 7.03 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 3 | 0 | 78 | 6.46 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 29 | 6.47 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.08 | |
| 2 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 69 | 6.47 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 69 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ