Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Feyenoord hôm nay ngày 23/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Feyenoord tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Gimenez
Lutsharel Geertruida
Ramiz Zerrouki
Luka Ivanusec
David Hancko
Yankubah Minteh
Ayase Ueda
Quinten Timber
Mats Wieffer
Alireza Jahanbakhsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 43 | 7.48 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 49 | 6.48 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 37 | 5.79 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 2 | 23 | 6.41 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.28 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.18 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ