Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Fiorentina hôm nay ngày 11/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Nanitamo Jonathan Ikone
1 - 1 Lucas Martinez Quarta
Nicolas Gonzalez
Cristiano Biraghi
Riccardo Sottil
Maxime Baila Lopez
Joseph Alfred Duncan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 7.06 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 29 | 7.01 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.99 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 37 | 6.56 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 5 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 34 | 6.32 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 45 | 5.75 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 37 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ