Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Fiorentina hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Fagioli
Albert Gudmundsson
Cher Ndour
Lucas Beltran
Andrea Colpani
Moise Keane
Yacine Adli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.19 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 7.21 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.93 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.95 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.07 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 60 | 6.46 | |
| 17 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 48 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ