Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Genoa hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Stefano Sabelli
1 - 1 Patrizio Masini
Jeff Ekhator
Lorenzo Venturino
Lior Kasa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 50 | 6.53 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.19 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 36 | 7.56 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 65 | 7.08 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 58 | 5.89 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 63 | 6.72 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.19 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 46 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 34 | 6.01 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 55 | 5.87 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 21 | 6.45 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 43 | 7.75 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 76 | Lorenzo Venturino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ