Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Lazio hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Vecino
Patricio Gabarron Gil,Patric
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Luis Alberto Romero Alconchel
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Luca Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.39 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 7.52 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 52 | 7.17 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 3 | 26 | 6.98 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 58 | 7.52 | |
| 69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 49 | 7.22 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 39 | 6.84 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 5.98 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 48 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ