Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Lazio hôm nay ngày 06/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Gila
Mattia Zaccagni
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Loum Tchaouna
Boulaye Dia
Nicolo Rovella
Boulaye Dia
Manuel Lazzari
Luca Pellegrini
Tijjani Noslin
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 29 | 7.02 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.54 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 36 | 8.32 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 38 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 47 | 5.93 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 51 | 6.14 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 61 | 6.35 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 68 | 6.15 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 71 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ