Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Lille hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hakon Arnar Haraldsson
Calvin Verdonk
Ayyoub Bouaddi
Hamza Igamane
Benjamin Andre
Matias Fernandez Pardo
Romain Perraud
Aissa Mandi
Ngal Ayel Mukau
Berke Ozer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 5 | Evan Ndicka | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 19 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Evan Ferguson | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 7.7 | |
| 27 | Felix Correia | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ