Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Midtjylland hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Francisco Dos Santos Junior
Dario Esteban Osorio
Valdemar Andreasen
Paulo Victor da Silva,Paulinho
Aral Simsir
Dario Esteban Osorio
Martin Erlic
Mads Bech Sorensen
2 - 1 Paulo Victor da Silva,Paulinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 8.2 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 53 | 7 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 72 | 8.1 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 56 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 45 | 5.9 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Paulo Victor da Silva,Paulinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 41 | Gogorza | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 54 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ