Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Monza hôm nay ngày 25/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrea Petagna
Kevin Zeroli
Kevin Martins
Alessandro Bianco
Balde Diao Keita
Tiago Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 58 | 7.23 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 97 | 7.34 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 1 | 75 | 7.05 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 49 | 7.92 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 70 | 7.85 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 47 | 7.22 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 6 | 45 | 42 | 93.33% | 7 | 0 | 68 | 8.44 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 87 | 85 | 97.7% | 1 | 0 | 96 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 2 | Arvid Brorsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 48 | 6.95 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 53 | 5.78 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 3 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 55 | Kevin Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ