Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Napoli hôm nay ngày 24/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Rui Silva Duarte
Jens Cajuste
Juan Guilherme Nunes Jesus
Matteo Politano
Victor James Osimhen
Alessio Zerbin

Victor James Osimhen
Giacomo Raspadori
Gianluca Gaetano
Natan Bernardo De Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.56 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 7.17 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 62 | 6.37 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 1 | 58 | 6.38 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ