Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Napoli hôm nay ngày 03/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Politano
0 - 1 Leonardo Spinazzola
Pasquale Mazzocchi
Giovanni Pablo Simeone
Giacomo Raspadori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 44 | 6.05 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 3 | 28 | 6.29 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.02 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 59 | 6.35 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 5.12 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 6.21 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 39 | 6 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 47 | 7.45 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 2 | 90 | 7.74 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.76 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 84 | 6.71 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 41 | 6.84 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 42 | 7.41 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ