Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Parma hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ange-Yoan Bonny
Drissa Camara
Pontus Almqvist
Matteo Cancellieri
Lautaro Valenti
Adrian Benedyczak
Valentin Mihaila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 51 | 7.36 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 71 | 9.5 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 2 | 0 | 93 | 8.59 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 52 | 7.28 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 4 | 1 | 57 | 7.73 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 74 | 7.29 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 8.15 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 1 | 74 | 9.08 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 64 | 7.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 5.68 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 40 | 5.65 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 36 | 5.58 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 32 | 5.64 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.37 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 5.75 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 5.47 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 46 | 5.91 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 52 | 5.29 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.83 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 5.76 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ