Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luka Sucic
Benjamin Sesko
Oscar Gloukh
Ignace Van Der Brempt
Sekou Koita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 7.01 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 7.31 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 48 | 7.51 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 2 | 28 | 7.38 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 26 | 6.78 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 1 | 36 | 7.75 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 33 | 7.42 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 3 | 26 | 7.01 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.06 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 7 | 0 | 48 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andreas Ulmer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 95 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 0 | 45 | 5.86 | |
| 22 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 18 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 77 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 21 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.54 | |
| 9 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ