Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Salernitana hôm nay ngày 22/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antonio Candreva
1 - 2 Boulaye Dia
Pasquale Mazzocchi
Norbert Gyomber
Matteo Lovato
Tonny Trindade de Vilhena
Erik Botheim
William Troost-Ekong
Francisco Guillermo Ochoa Magana
Flavius Daniliuc
Boulaye Dia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.12 | |
| 20 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 6.27 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 18 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 68 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 99 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 34 | 7.39 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ