Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Sampdoria hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Sampdoria tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Sampdoria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeison Fabian Murillo Ceron
Alessandro Zanoli

Jeison Fabian Murillo Ceron
Nicola Murru
Flavio Paoletti
Sam Lammers
Flavio Paoletti
Harry Winks
Jese Rodriguez Ruiz
Lorenzo Malagrida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 7.35 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 6.55 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 50 | 7.69 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.74 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.02 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 52 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 30 | Nicola Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 21 | Jeison Fabian Murillo Ceron | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 6.65 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.55 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 1 | 52 | 7.08 | |
| 80 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 33 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ