Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Sheriff Tiraspol hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Sheriff Tiraspol tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Sheriff Tiraspol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Amine Talal
Armel Junior Zohouri
Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho
Silva Henrique de Sousa, Luvannor
Berkay Vardar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 31 | 8.52 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 7.69 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 3 | 92 | 7.28 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 4 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 5 | 71 | 7.3 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 2 | 1 | 85 | 7.01 | |
| 20 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 2 | 2 | 89 | 7.46 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 0 | 65 | 7.66 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 93 | 7.33 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 7.75 | ||
| 60 | Riccardo Pagano | 3 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | ||
| 66 | Mattia Mannini | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 35 | Maksym Koval | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 90 | Silva Henrique de Sousa, Luvannor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 23 | Cristian Tovar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 2 | 53 | 6.46 | |
| 28 | Alejandro Artunduaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 60 | 6.19 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 63 | 6.07 | |
| 16 | Konstantinos Apostolakis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 17 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 10 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 68 | 6.24 | |
| 20 | Armel Junior Zohouri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 58 | 6.23 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 42 | 6.59 | |
| 22 | Berkay Vardar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ