Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Slavia Praha hôm nay ngày 27/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Slavia Praha tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Slavia Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Masopust
Matej Jurasek
Lukas Provod
Conrad Wallem
Mojmir Chytil
Vaclav Jurecka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.86 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 7.45 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 7.05 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mick van Buren | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 5.74 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 8 | Lukas Masopust | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 5.49 | |
| 28 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 5.74 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 39 | 5.95 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 5.77 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 22 | Andres Dumitrescu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ