Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Sociedad hôm nay ngày 10/03/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Sociedad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Oyarzabal
Asier Illarramendi
Igor Zubeldia
Mohamed Ali-Cho
Brais Mendez
Gorosabel
Benat Turrientes
Alex Sola
Martin Zubimendi Ibanez
Mikel Oyarzabal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 47 | 7.48 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 1 | 71 | 7.43 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 6 | 55 | 7.3 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 7.15 | |
| 24 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 29 | 7.75 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 74 | 6.61 | |
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 58 | 6.48 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 3 | 0 | 81 | 6.13 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 0 | 5 | 87 | 6.99 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 5.37 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 68 | 6.03 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 62 | 5.92 | |
| 2 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 73 | 6.33 | |
| 11 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ