Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Spezia hôm nay ngày 05/06/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Spezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Spezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dimitrios Nikolaou
Salvatore Esposito
Dimitrios Nikolaou
Jeroen Zoet
Kelvin Amian Adou
Emmanuel Gyasi
Albin Ekdal
Daniele Verde
Kelvin Amian Adou
Ethan Ampadu
Tio Cipot
Raimonds Krollis
Eldor Shomurodov
Eldor Shomurodov
Przemyslaw Wisniewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 50 | 8.2 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 1 | 71 | 6.57 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 2 | 31 | 6.74 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 5 | 78 | 7.35 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 68 | 7.62 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 1 | 56 | 6.33 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 2 | 2 | 90 | 6.89 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 5 | 0 | 99 | 7.7 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 27 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 1 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 46 | 6.93 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 10 | Daniele Verde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 37 | 4.72 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 4 | 25 | 6.66 | |
| 77 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.76 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 25 | Salvatore Esposito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 33 | 5.85 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 19 | Raimonds Krollis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 72 | Tio Cipot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ