Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Torino hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eybi Nije
Nikola Vlasic
Marcus Holmgren Pedersen
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Yann Karamoh
Adam Masina
Adrien Tameze Aousta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 1 | 63 | 8.21 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 54 | 6.72 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 1 | 67 | 7.17 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 4 | 63 | 7.21 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 1 | 0 | 71 | 6.84 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 51 | 6.15 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 5.92 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 5 | 50 | 6.35 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 43 | 5.86 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.56 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 92 | Eybi Nije | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ