Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Udinese hôm nay ngày 17/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Maximiliano Pereyra
Success Isaac
Kingsley Ehizibue
Roberto Maximiliano Pereyra
Festy Ebosele
Simone Pafundi
Ilja Nestorovski
Florian Thauvin
Adam Masina
Florian Thauvin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 23 | 6.93 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 7.82 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 35 | 7.13 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 26 | 7.38 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 57 | 7.38 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.65 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 9 | 0 | 53 | 8 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 7.13 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 37 | 8 | |
| 68 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 42 | 6.87 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 71 | 5.21 | |
| 30 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.73 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 3 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 44 | 5.94 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 83 | 6.6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 66 | 6.09 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 51 | 77.27% | 1 | 2 | 80 | 5.95 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 80 | 6.35 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 80 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ