Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Udinese hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Lucca
Thomas Kristensen
Keinan Davis
Sandi Lovric
Jordan Zemura
Iker Bravo Solanilla
Souleymane Isaak Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 7.24 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 7.53 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 2 | 39 | 7.03 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 54 | 6.85 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 18 | 7.62 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 53 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 5.65 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 5.42 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 5.7 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ