Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Verona hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Unai Nunez Gestoso
Roberto Gagliardini
Roberto Gagliardini
Amin Sarr
Fallou Cham
Armel Bella-Kotchap
Grigoris Kastanos
Rafik Belghali
Gift Emmanuel Orban Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.68 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 5 | Evan Ndicka | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 7 | 7.41 | |
| 19 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.94 | |
| 17 | Manu Kone | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 8 | Suat Serdar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 3 | Martin Frese | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 24 | Antoine Bernede | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 17 | Giovane | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 7 | Rafik Belghali | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ