Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AS Roma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Verona hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoine Bernede
Nicolas Valentini
Suat Serdar
Tomas Suslov
Cheikh Niasse
Martin Frese
Dailon Rocha Livramento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 7 | 56 | 7.28 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 80 | 7.11 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 0 | 67 | 6.57 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 1 | 81 | 6.63 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 7.08 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 56 | 75.68% | 1 | 1 | 90 | 6.69 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 2 | 62 | 6.86 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 53 | 6.57 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 69 | 7.47 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 5 | 0 | 64 | 6.43 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 36 | 6.17 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 6 | 58 | 6.64 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 62 | 6.79 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 33 | 6.59 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 2 | 59 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ