Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AS Roma vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 23/01

Vòng League Round
03:00 ngày 23/01/2026
AS Roma
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
VfB Stuttgart
Địa điểm: Stadio Olimpico
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.80
+0.5
1.02
O 2.5
0.89
U 2.5
0.93
1
1.95
X
3.50
2
3.80
Hiệp 1
-0.25
0.99
+0.25
0.85
O 1
0.90
U 1
0.92

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AS Roma vs VfB Stuttgart

AS Roma AS Roma
Phút
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
18'
match yellow.png Maximilian Mittelstadt
Niccolo Pisilli 1 - 0
Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
match goal
40'
Evan Ndicka
Ra sân: Jan Ziolkowski
match change
60'
Bryan Cristante
Ra sân: Manu Kone
match change
60'
70'
match change Ermedin Demirovic
Ra sân: Chris Fuhrich
70'
match change Badredine Bouanani
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Wesley Vinicius
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
match change
72'
Paulo Dybala
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
match change
72'
82'
match change Josha Vagnoman
Ra sân: Lorenz Assignon
82'
match change Yanik Spalt
Ra sân: Chema Andres
Gianluca Mancini
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
match change
84'
85'
match yellow.png Julian Chabot
Zeki Celik match yellow.png
87'
Niccolo Pisilli 2 - 0
Kiến tạo: Paulo Dybala
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AS Roma VS VfB Stuttgart

AS Roma AS Roma
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
12
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
29
 
Đánh đầu
 
19
5
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
8
10
 
Thử thách
 
13
30
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
6
16
 
Đánh đầu thành công
 
8
2
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
17
455
 
Số đường chuyền
 
452
83%
 
Chuyền chính xác
 
83%
85
 
Pha tấn công
 
91
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
0.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.77
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.11
0.94
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.77
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
0.99
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
11
 
Số quả tạt chính xác
 
13
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
14
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Paulo Dybala
4
Bryan Cristante
23
Gianluca Mancini
5
Evan Ndicka
43
Wesley Vinicius
95
Pierluigi Gollini
70
Giorgio De Marzi
77
Emanuele Lulli
79
Edoardo Morucci
AS Roma AS Roma 3-4-2-1
3-4-2-1 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
99
Svilar
87
Ghilardi
24
Ziolkows...
19
Celik
12
Tsimikas
17
Kone
61
2
Pisilli
2
Rensch
7
Pellegri...
18
Malvano
11
Ferguson
33
Nubel
29
Jeltsch
24
Chabot
3
Hendriks
22
Assignon
16
Karazor
30
Andres
7
Mittelst...
18
Leweling
10
Fuhrich
26
Undav

Substitutes

9
Ermedin Demirovic
27
Badredine Bouanani
4
Josha Vagnoman
56
Yanik Spalt
31
Christopher Olivier
44
Florian Hellstern
1
Fabian Bredlow
35
Mirza Catovic
37
Maximilian Herwerth
49
Lauri Penna
Đội hình dự bị
AS Roma AS Roma
Paulo Dybala 21
Bryan Cristante 4
Gianluca Mancini 23
Evan Ndicka 5
Wesley Vinicius 43
Pierluigi Gollini 95
Giorgio De Marzi 70
Emanuele Lulli 77
Edoardo Morucci 79
AS Roma VfB Stuttgart
9 Ermedin Demirovic
27 Badredine Bouanani
4 Josha Vagnoman
56 Yanik Spalt
31 Christopher Olivier
44 Florian Hellstern
1 Fabian Bredlow
35 Mirza Catovic
37 Maximilian Herwerth
49 Lauri Penna

Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs VfB Stuttgart

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 8.33
16.33 Phạm lỗi 9.33
5.33 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1.67
52% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.2
0.8 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 7.3
14.3 Phạm lỗi 8.7
4.1 Phạt góc 5.7
1.4 Thẻ vàng 1.5
56% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AS Roma (32trận)
Chủ Khách
VfB Stuttgart (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
6
HT-H/FT-T
4
2
7
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
5
8
1
7

AS Roma AS Roma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Lorenzo Pellegrini Tiền vệ công 1 1 1 29 25 86.21% 2 0 48 6.55
12 Konstantinos Tsimikas Hậu vệ cánh trái 0 0 1 27 25 92.59% 4 0 37 6.5
99 Mile Svilar Thủ môn 0 0 1 16 11 68.75% 0 1 27 7.64
19 Zeki Celik Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 35 6.4
17 Manu Kone Tiền vệ trụ 0 0 1 30 28 93.33% 0 1 39 6.56
2 Devyne Rensch Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 17 73.91% 2 1 37 6.53
11 Evan Ferguson Tiền đạo cắm 3 1 0 12 9 75% 1 1 30 6.79
18 Matìas Soulè Malvano Cánh phải 3 0 1 27 21 77.78% 0 2 36 7.11
61 Niccolo Pisilli Tiền vệ trụ 1 1 1 32 25 78.13% 0 1 37 7.61
87 Daniele Ghilardi Trung vệ 0 0 0 39 37 94.87% 0 1 48 7
24 Jan Ziolkowski Trung vệ 1 0 0 29 27 93.1% 0 2 38 7.02

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Alexander Nubel Thủ môn 0 0 0 28 21 75% 0 0 33 6.44
7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái 1 0 1 24 16 66.67% 2 1 37 6.46
26 Deniz Undav Tiền đạo cắm 3 1 1 13 11 84.62% 0 0 19 5.92
24 Julian Chabot Trung vệ 0 0 1 20 15 75% 0 1 34 7.1
16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 26 86.67% 0 0 41 6.37
10 Chris Fuhrich Cánh trái 1 1 1 28 25 89.29% 1 0 41 6.27
18 Jamie Leweling Cánh phải 2 1 1 19 13 68.42% 2 0 34 6.43
3 Ramon Hendriks Trung vệ 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 44 6.25
22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 13 81.25% 0 1 23 5.61
29 Finn Jeltsch Trung vệ 0 0 1 32 29 90.63% 0 0 37 6.72
30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 19 18 94.74% 0 1 24 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ