Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Jimenez
Alejandro Jimenez
Adrien Truffert
Lewis Cook
Amine Adli
Ryan Christie
Eli Junior Kroupi
Antoine Semenyo
David Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 8.46 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 7.71 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 7 | 2 | 50 | 7.64 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 38 | 7.32 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 8.44 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 52 | 7.24 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 43 | 7.31 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.97 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 8.17 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 57 | 6.32 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 28 | 6.28 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 59 | 7.33 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 35 | 5.52 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 5.81 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 44 | Veljko Milosavljevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 56 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ