Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Smith
0 - 1 Dominic Solanke
Marcos Senesi
Maximillian Aarons
Ilya Zabarnyi
Antoine Semenyo
Alex Scott
Phillip Billing
Enes Unal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 58 | 7.02 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 48 | 6.45 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 1 | 6 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 8.32 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 75 | 6.94 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 57 | 5.65 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 43 | 7.64 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 7.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.59 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 1 | 56 | 6.44 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 5.87 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 51 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ