Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Justin Kluivert
Julian Vincente Araujo
Adam Smith
Adam Smith
Enes Unal
Marcus Tavernier
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Antoine Semenyo
David Brooks
Tyler Adams
Marcus Tavernier
1 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 58 | 6.71 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 41 | 7.25 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 67 | 53 | 79.1% | 11 | 0 | 91 | 6.91 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.58 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 43 | 6.69 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 75 | 6.99 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 54 | 6.74 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 23 | 6.71 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 11 | 6.33 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 59 | 6.42 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 4 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 23 | 6.24 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 6 | 73 | 7.18 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 17 | 6.77 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 44 | 6.52 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 8 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 33 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ