Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Arsenal hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Declan Rice
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Leandro Trossard
0 - 1 Leandro Trossard
0 - 2 Thomas Partey
Riccardo Calafiori
Reiss Nelson
Martin Odegaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ