Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs AS Roma hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs AS Roma tại Giao hữu CLB 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luigi Cherubini
Matìas Soulè Malvano
Devyne Rensch
Daniele Ghilardi
Bryan Cristante
Filippo Reale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 8.3 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Samuel Iling | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 56 | Jamaldeen Jimoh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 53 | George Hemmings | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 67 | Luigi Cherubini | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 74 | Filippo Reale | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ