Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Bournemouth AFC hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Bournemouth AFC tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Bournemouth AFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phillip Billing
Jefferson Andres Lerma Solis
Hamed Junior Traore
Antoine Semenyo
Marcos Senesi
David Brooks
Jack Stephens
Kieffer Moore
Matias Nicolas Vina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 50 | 7.28 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 7.41 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 88 | 8.07 | |
| 9 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 7.48 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 7.64 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 27 | 7.14 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 67 | 6.95 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 76 | 7.81 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 9 | 0 | 70 | 8.99 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 45 | 8.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 3 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 58 | 6.34 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 6.58 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 63 | 6.52 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 62 | 6.37 | |
| 22 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.62 | |
| 32 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 5.92 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 36 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ