Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brentford hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Pinnock
Nathan Collins
3 - 1 Mikkel Damsgaard
Edmond-Paris Maghoma
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Fabio Carvalho
Mads Roerslev Rasmussen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 25 | 6.86 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 8.54 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 7.74 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 7.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.69 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 5.81 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 5.13 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 29 | 5.63 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 3 | 21 | 5.85 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ